|
|
|
|
|
|
|
HOTLINE |
 |
|
| 1) 0913.213.257 |
|
|
|
| 2) 0913.593.555 |
|
|
|
| |
|
Hỗ
trợ trực tuyến |
|
| Hỗ trợ kỹ thuật |
|
|
|
| Tư vấn mua hàng |
|
|
| |
|
|
Hoàng Mobile mở cửa vào tất cả các ngày trong tuần.
Bắt đầu từ:8h30
đến 19h30 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Số lượt truy cập |
 |
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
|
Vertu Ascent Ti
|
|
|
|
|
|
 |
Kích thước: 108 x 44 x 22 mm, 78 cc
|
|
 |
Nặng: 173 g
|
|
 |
Kích thước màn h́nh: 2inch |
|
 |
T́nh trạng: Liên hệ
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hình ảnh chi tiết của Vertu Ascent Ti
| Hãng sản xuất |
Vertu |
| Mạng |
• GSM900
• GSM850
• GSM1800
• GSM1900
• UMTS 2100 |
| Kiểu dáng |
Kiểu thẳng |
| Màn hình |
| Màn hình |
16M màu-TFT |
| Kích thước màn hình |
2inch |
| Độ phân giải màn hình |
240 x 320pixels |
| CPU |
| Số lượng Cores |
Single Core |
| GPU |
| Bộ xử lý đồ hoạ |
15Mbps |
| Bộ nhớ |
| Bộ nhớ trong |
4GB |
| OS |
| Tính năng |
| Sổ địa chỉ |
1500địa chỉ |
| Nhật ký cuộc gọi |
Có |
| Tin nhắn |
• Email
• MMS
• SMS |
| Kiểu chuông |
• Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3 |
| Rung |
 |
| Số sim |
1 Sim
- |
| Loại thẻ nhớ tích hợp |
• Không hỗ trợ |
| Đồng bộ hóa dữ liệu |
• Bluetooth
• EDGE
• GPRS |
| Kiểu kết nối |
• MicroUSB |
| Camera |
3.15Megapixel |
| Tính năng |
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• Công nghệ 3G
• Video call |
| Tính năng khác |
- Scratch-resistant surface
- Colors : Black, Brown, Red, Knurled, Checked
- Vertu Fortress Wireless synchronization service
- Vertu Concierge service
- Stainless steel keys
- Ceramic ear pillow
- Voice dial |
| Màu |
• Đen
• Đỏ
• Nâu |
| Pin |
| Pin |
Li-Ion 950mAh |
| Thời gian đàm thoại |
5giờ |
| Thời gian chờ |
300giờ |
| Khác |
| Trọng lượng |
160g |
| Kích thước |
115.5 x 49 x 13.1 mm |
|
|
|
|